Tìm kiếm nhiều: RonaldJack F18     ZKTeco K21     LS 2208    EZ 1100
Hotline

Bảng so sánh các thiết bị chấm công Suprema

Bảng so sánh các loại máy chấm công Suprema

    Suprema là thương hiệu hàng đầu Hàn Quốc chuyên về sản phẩm công nghệ, cụ thể là sản phẩm máy chấm công, thiết bị kiểm soát cửa vv…Sản phẩm của Suprema được đánh giá là chất lượng nhất và có độ ổn định cao. Được thiết kế tinh xảo, mẫu mã đẹp, đa tính năng và đáp ứng hầu hết các nhu cầu khắt khe của người tiêu dùng.

  Dưới đây là bảng so sánh các sản phẩm của Suprema giúp cho khách hàng hiểu hơn về từng thiết bị và có sự chọn lựa phù hợp nhất cho nhu cầu sử dụng.

Biometric Devices

Bio station

Face Station

bio station2

BioStation T2

biostation 2

BioStation 2

biostation

BioStation

Main BiometricIP RatingRF Option 

Mutil-Controller

-

Face-13.56 MHz
Mifare/DESFire 

-

Fingerprint-125KHz EM
13.56 MHz
Mifare/DESFire 

-

FingerprintIP 65125KHz EM
125KHz HID Prox
13.56 MHz
Mifare/DESFire/Des
Fire EV1/Felica/NFC
13.56MHz iClass SE
Y
Fingerprint-None
125KHz EM
125KHz HID Prox
13.56 MHz
Mifare/DESFire-
Capacity Max.User(1:1)
Max.User(1:N)
Max.Template(1:1)
Max.Template(1:N)
Max.Text Log
Max.Image Log
10.000
1.000
250.000
25.000
1.000.000
5.000
200.000
10.000
400.000
20.000
1.000.000
5.000
500.000
20.000
1.000.000
40.000
3.000.000
-
200.000
10.000
400.000
20.000
1.000.000
-
Interface Wifi
TCP/IP
RS485RS-232
WiegandInput
Relay
uSB
SD Card Slot
Option
Yes
1ch Host
1ch Slave
Yes
1ch In or Out4 Inputs
2 Relays
Host and Slave
-
Option
Yes
1ch Host
1ch Slave
Yes
1ch In or Out
(Selectable)
4 Inputs
2 Relays
Host and Slave
-
Option
Yes
1ch Host
1ch Slave
Yes
1ch In or Out
(Selectable)
4 Inputs
2 Relays
Host and Slave
-
Option
-
1ch Host or 1ch
 Slave(Selectable)
Yes
1ch In or Out4 I/O
1 Relays
Host and Slave
-
Hardware CPUMemoryLCD
LED Indicator
Sound
Operating Temp
Tamper
Power
PoE
Dimensions
(W x H x Dmm)
Certificates
 667MHz RISC +
900MHz DSP
512MB RAM +
512MB Flash
4.3″ Color Touch
-
16-bit Hi-Fi
-20′ to 40’C
Yes
12VDC
Optional
132 x 165 x 60CE, FCC, KC, RoHS
 667MHz RISC +
533MHz DSP
288MBRAM+1GB
 Flash
5.0″ Color Touch
Multi-Color
16-bit Hi-Fi
-20′ to 40’C
Yes
12VDC
Optional
155 x 155 x 40CE, FCC, KC, RoHS
1GHz RISC 128MB RAM+8GB
 Flash
2.8″ Color 
Multi-Color
16-bit Hi-Fi
-20′ to 50’C
Yes
12VDC
Optional
142 x 144 x 45CE, FCC, KC, RoHS
REACH, WEE 
 200MHz RISC +
533MHz DSP
34MBRAM +1GB
 Flash
2.4″ Color 
Blue
16-bit Hi-Fi
-20′ to 40’C
Yes
12VDC
-
135 x 128 x 50CE, FCC, KC, RoHS
Compatibility BioStar 1.x
BioStar 2
Yes
-
Yes
-
-
Yes
Yes
-

 

BioLite NetBioLite Net BioLite NetBioLite Solo BioEntry WBioEntry W BioEntry PlusBioEntry Plus
Main Biometric
IP Rating
RF OptionMulti-Controller
Fingerprint
IP65
125KHz EM
13.56MHz
Mifare/DesFire
Y
Fingerprint
IP65
 -
     -
Fingerprint
IP65
125KHz EM
13.56MHz
Mifare/DesFire
13.56MHz iClass
SE/FelicaY
Fingerprint
IP65
125KHz EM
13.56MHz
Mifare/DesFire
13.56MHz iClass
SEY
Capacity Max.User(1:1)
Max.User(1:N)
Max.Template(1:1)
Max.Template(1:N)
Max.Text Log
Max.Image Log
5.000
5.000
10.000
10.000
50.000
-
200
200
800
800
5.000
-
5.000
5.000
10.000
10.000
50.000
-
5.000
5.000
10.000
10.000
50.000
-
Interface WiFi
TCP/IP
RS-485RS-232
WiegandInput
Relay
USB
SD Card Slot
-
Yes
1ch Host or 1ch
Slave(Selectable)
-
ich In or Out
(Selectable)
2 Inputs
1 Relay
-
-
-
-
To Slave Only
-
-
2 Inputs
1 Relay
-
-
-
Yes
1ch
-
1ch In or Out
(Selectable)
2 Inputs
1 Relay
-
-
-
Yes
1ch
-
1ch In or Out
(Selectable)
2 Inputs
1 Relay
-
-
Hardware CPU
MemoryLCD
LED Indicator
Sound
Operating Temp
Tamper
Power
PoE
Dimensions
(WxHxDmm)
Certificates
533MHz DSP
16MB RAM + 8MB
Flash
128×64 B&W
Multi-Color
Multi-tone Buzzer
-20′ to 50’C
Yes
12VDC
-
60 x 185 x 40CE,FCC,KC,RoHS
533MHz DSP
8MB RAM + 4MB
Flash
128×64 B&W
Multi-Color
Multi-tone Buzzer
-20′ to 50’C
Yes
12VDC
-
60 x 185 x 40CE,FCC,KC,RoHS
533MHz DSP
16MB RAM + 8MB
Flash
-
Multi-Color
Multi-tone Buzzer
-20′ to 50’C
Yes
12VDC
Optional
50 x 172 x 42CE,FCC,KC,RoHS
533MHz DSP
16MB RAM + 8MB
Flash
-
Multi-Color
Multi-tone Buzzer
-20′ to 50’C
Yes
12VDC
-
50 x 160 x 37CE,FCC,KC,RoHS
Compatibility BioStar 1.x
BioStar 2
Yes
Yes
-
-
Yes
Yes
Yes
Yes

 

RFID Devices

X-StationX-Station XpassXpass Xpass S2Xpass S2
Main Biometric
IP Rating
RF OptionMulti-Controller
-
-
125KHz EM
13,56MHz
Mifare/DesFFire-
-
IP65
125KHz EM
125KHz HID Prox
13,56MHz
Mifare/DesFFireY (RF only )
-
IP6513,56MHz
Mifare/DesFFire
Felica
Capacity Max.User(1:1)
Max.User(1:N)
Max.Template(1:1)
Max.Template(1:N)
Max.Text Log
Max.Image Log
200.000
200.000
-
-
1.000.000
5.000
40.000
40.000
-
-
50.000
-
50.000
50.000
-
-
100.000
-
Interface Wifi
TCP/IP
RS-485RS-232
WiegandInput
Relay
USB
SD Card Slot
-
Yes
1ch Host
1ch Slave
Yes
1ch In or Out
(Selectable)
2 Inputs
1 Relay
-
-
-
Yes
1ch-
1ch In or Out
(Selectable)
2 Inputs
1 Relays
Host and Slave
-
-
Yes
1ch Host or 1ch
 Slave(Selectable)
-
1ch In or Out
(Selectable)
2 Inputs
1 Relay
-
-
 
Hardware CPU
MemoryLCD
LED Indicator
Sound
Operating Temp
Tamper
Power
PoE
Dimensions
(WxHxDmm)
Certificates
667MHz RISC
128MB RAM + 1GB
Flash
3.5″ Color Touch
-
16-bit Hi-Fi
-20′ to 50’C
Yes
12VDC79 x 135 x 21
CE,FCC,KC,RoHS
533MHz DSP
16MB RAM + 8MB Flash
-
Multi – Color
Multi – Tone Buzzer
-20′ to 50’C
Yes
12VDC45 x 130 x 27CE,FCC,KC,RoHS
533 MHz DSP
16MB RAM 
16 MB Flash
-
Multi – Color
Multi – Tone Buzzer
-35′ to 65’C
Yes
12VDC-80 x 120 x 11.4
CE,FCC,KC,RoHS,REACH
Compatibility BioStar 1.x
BioStar 2
Yes
-
Yes
Yes
Yes
-
Bảng so sánh các thiết bị chấm công Suprema
5 (100%) 1 vote

Chia sẻ bài viết

Về tác giả: HOÀNG NGỌC THƯƠNG

0 Bình luận